< Quay về trang chủ

Báo cáo tài chính Happy Young House #36 | 06/2021

DOANH THU TIỀN NHÀ

STT MÃ SỐ HỌ TÊN DOANH THU LÝ TƯỞNG DOANH THU THỰC NGÀY CHECK IN GHI CHÚ
1 HYH36R01S01   2,000,000đ     Phòng 1/ 4 slot  
2 HYH36R01S02   2,000,000đ      
3 HYH36R01S03   2,000,000đ      
4 HYH36R01S04   2,000,000đ      
5 HYH36R02S01   2,000,000đ     Phòng 2/ 4 slot  
6 HYH36R02S02   2,000,000đ      
7 HYH36R02S03   2,000,000đ      
8 HYH36R02S04   2,000,000đ      
9 HYH36R03S01   2,000,000đ     Phòng 3/ 4 slot  
10 HYH36R03S02   2,000,000đ      
11 HYH36R03S03   2,000,000đ      
12 HYH36R03S04   2,000,000đ      
13 HYH36R04S01   2,000,000đ     Phòng 4/ 4 slot  
14 HYH36R04S02   2,000,000đ      
15 HYH36R04S03   2,000,000đ      
16 HYH36R04S04   2,000,000đ      
17 HYH36R03S01   2,000,000đ     Phòng 5/ 4 slot  
18 HYH36R03S02   2,000,000đ      
19 HYH36R03S03   2,000,000đ      
20 HYH36R03S04   2,000,000đ      
21 HYH36R04S01 Lương Thị Mỹ Linh 2,000,000đ   01/06/2021 Phòng 6/ 4 slot  
22 HYH36R04S02 Lương Thị Hương Trà 2,000,000đ   01/06/2021  
23 HYH36R04S03   2,000,000đ      
24 HYH36R04S04   2,000,000đ      
TỔNG CỘNG 48,000,000đ        

CHI PHÍ SINH HOẠT

STT NỘI DUNG ĐVT SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
1 Điện lần        
2 Nước sinh hoạt lần        
3 Nước uống bình        
4 Gas bình        
5 Rác lần        
6 Internet tháng        
TỔNG CỘNG    

BẢO TRÌ/ SỬA CHỮA PHÁT SINH

STT NỘI DUNG ĐVT SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
1            
2            
3            
4            
TỔNG CỘNG 0  

DOANH THU - CHI PHÍ - LỢI NHUẬN

STT HẠNG MỤC THÀNH TIỀN GHI CHÚ
I TỔNG THU    
1 Tổng doanh thu tháng     
II TỔNG CHI    
2.1 Chi phí sinh hoạt (điện, nước, internet, gas, nước uống)    
2.2 Bảo trì/ sửa chữa phát sinh                           –    
III LỢI NHUẬN (I – II)              

PHÂN CHIA CỔ TỨC TỪ HOẠT ĐỘNG CHO THUÊ

STT CỔ ĐÔNG TRONG DỰ ÁN PHẦN TRĂM SỞ HỮU DỰ ÁN LỢI NHUẬN NHẬN ĐƯỢC GHI CHÚ
1 HAPPY YOUNG HOUSE JSC

47%

   
2 Mrs.Nguyễn Thị Lan Hương 30%    
3 Mr.Nguyễn Minh Khánh 5%  1,920,000đ Lợi nhuận cam kết 80%
4 Ms.Hà Thị Diễm 2%  768,000đ Lợi nhuận cam kết 80%
5 Mr.Phạm Công Khanh 1%  384,000đ Lợi nhuận cam kết 80%
6 Mrs.Hoàng Thu Hằng 2%  768,000đ Lợi nhuận cam kết 80%
7 Mr.Nguyễn Đức Trung 2%  768,000đ Lợi nhuận cam kết 80%
8 Ms.Phạm Huỳnh Chơn Như 0.5%  192,000đ Lợi nhuận cam kết 80%
9 Ms.Trần Thị Thuỳ Trang 1%  384,000đ Lợi nhuận cam kết 80%
10 Ms.Lượng Thị Ánh Nguyệt 1%  384,000đ Lợi nhuận cam kết 80%
11 Mr.Vương Chí Lộc 0.5%  192,000đ Lợi nhuận cam kết 80%
12 Ms.NU HUYEN TRANG TRAN 1%  384,000đ Lợi nhuận cam kết 80%
13 Mr.Phan Hoài Trân 2%  768,000đ Lợi nhuận cam kết 80%
14 Mr. Phạm Hồng Hải 5% 1,920,000đ Lợi nhuận cam kết 80%