< Quay về trang chủ

Báo cáo tài chính Happy Young House #36 | 04/2022

Share on print
Share on email
Share on skype

DOANH THU TIỀN NHÀ

STT MÃ SỐ HỌ TÊN DOANH THU LÝ TƯỞNG DOANH THU THỰC NGÀY CHECK IN GHI CHÚ
1 HYH36R01S01 Trần Nguyễn Đan Thanh 2,200,000  2,200,000   Phòng 1/ 4 slot  
2 HYH36R01S02 Lê Nguyễn Thiên Kim 2,200,000  2,200,000 19/02/2022  
3 HYH36R01S03 Nguyễn Thị Ly 2,200,000  2,200,000 01/10/2020  
4 HYH36R01S04 Trương Ngọc Thiên Kim 2,200,000  2,200,000 19/02/2022  
5 HYH36R02S01   2,200,000     Phòng 2/ 4 slot  
6 HYH36R02S02 Nguyễn Hoàn Sang 2,200,000  2,200,000 14/02/2022  
7 HYH36R02S03 Nguyễn Bửu Thiên Bằng 2,200,000  667,000 21/02/2022 10/04 Check out
8 HYH36R02S04 Phạm Viết Tường Duy 2,200,000  2,200,000 19/02/2022  
9 HYH36R03S01 Nguyễn Hồng Phúc 2,300,000  2,300,000 21/02/2022 Phòng 3/ 4 slot  
10 HYH36R03S02 Cao Thị Thơm 2,300,000  2,300,000 25/11/2021  
11 HYH36R03S03 Trương Diễm Quỳnh 2,300,000  2,300,000    
12 HYH36R03S04 Võ Tú Anh 2,300,000  1,456,000 14/02/2022 19/04 Check out
13 HYH36R04S01 Nguyễn Thị Kim Thuận 2,200,000 2,200,000 20/02/2022 Phòng 4/ 4 slot  
14 HYH36R04S02 Nguyễn Minh Anh 2,200,000 2,200,000 05/3/2022  
15 HYH36R04S03 Đới Ngọc Uyên Vy 2,200,000 2,200,000 27/02/2022  
16 HYH36R04S04 Huỳnh Ngọc Mỹ Tiên 2,200,000 2,200,000 20/02/2022  
17 HYH36R03S01 Nguyễn Thị Ngọc My 2,200,000  1,100,000 20/02/2022 Phòng 5/ 4 slot 15/04 Check out
18 HYH36R03S02 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 2,200,000 2,200,000 01/2/2022  
19 HYH36R03S03 Nguyễn Huỳnh Như Thảo 2,200,000 2,200,000 23/02/2022  
20 HYH36R03S04 Nguyễn Ngọc Quỳnh Thư 2,200,000  2,200,000 23/02/2022  
21 HYH36R04S01   2,300,000     Phòng 6/ 4 slot  
22 HYH36R04S02 Đinh Nguyễn Quốc Duy 2,300,000 2,300,000 20/02/2022  
23 HYH36R04S03 Bùi Hữu Trung 2,300,000  2,100,000 15/11/2021  
24 HYH36R04S04 Chamaléa Dũng 2,300,000  2,300,000 13/02/2022  
TỔNG CỘNG 53,600,000 45,423,000      

CHI PHÍ SINH HOẠT

STT NỘI DUNG ĐVT SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
1 Điện lần 1 5,862,551 5,862,551 PE10000074265
2 Nước sinh hoạt lần 1 1,071,873 1,071,873 16062011327
3 Nước uống bình 15 20,000 500,000  
4 Gas bình 1 500,000 1,000,000  
5 Rác lần 1 100,000 100,000  
6 Internet tháng 1 545,000 545,000  
TỔNG CỘNG 9,079,424  

BẢO TRÌ/ SỬA CHỮA PHÁT SINH

STT NỘI DUNG ĐVT SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
1            
2            
3            
4            
TỔNG CỘNG 0  

DOANH THU - CHI PHÍ - LỢI NHUẬN

STT HẠNG MỤC THÀNH TIỀN GHI CHÚ
I TỔNG THU  45,423,000  
1 Tổng doanh thu tháng   45,423,000  
II TỔNG CHI  9,079,424  
2.1 Chi phí sinh hoạt (điện, nước, internet, gas, nước uống)  9,079,424  
2.2 Bảo trì/ sửa chữa phát sinh  –    
III LỢI NHUẬN (I – II)  36,343,576  

PHÂN CHIA CỔ TỨC TỪ HOẠT ĐỘNG CHO THUÊ

STT CỔ ĐÔNG TRONG DỰ ÁN PHẦN TRĂM SỞ HỮU DỰ ÁN LỢI NHUẬN NHẬN ĐƯỢC GHI CHÚ
1 HAPPY YOUNG HOUSE JSC

47%

16,718,045  
2 Mrs.Nguyễn Thị Lan Hương 30% 10,903,073  
3 Mr.Nguyễn Minh Khánh 5% 1,817,179 Lợi nhuận cam kết 80%
4 Ms.Hà Thị Diễm 2%  726,872 Lợi nhuận cam kết 80%
5 Mr.Phạm Công Khanh 1%  363,436 Lợi nhuận cam kết 80%
6 Mrs.Hoàng Thu Hằng 2%  726,872 Lợi nhuận cam kết 80%
7 Mr.Nguyễn Đức Trung 2%  726,872 Lợi nhuận cam kết 80%
8 Ms.Phạm Huỳnh Chơn Như 0.5%  363,436 Lợi nhuận cam kết 80%
9 Ms.Trần Thị Thuỳ Trang 1%  363,436 Lợi nhuận cam kết 80%
10 Ms.Lượng Thị Ánh Nguyệt 1%  181,718 Lợi nhuận cam kết 80%
11 Mr.Vương Chí Lộc 0.5%  363,436 Lợi nhuận cam kết 80%
12 Ms.NU HUYEN TRANG TRAN 1%  181,718 Lợi nhuận cam kết 80%
13 Mr.Phan Hoài Trân 2%  726,872 Lợi nhuận cam kết 80%
14 Mr. Phạm Hồng Hải 5%  1,817,179 Lợi nhuận cam kết 80%
15 Ms. Hồ Thị Huệ 1%    363,436 Lợi nhuận cam kết 80%