< Quay về trang chủ

Báo cáo tài chính Happy Young House #32 | 04/2022

Share on print
Share on email
Share on skype

DOANH THU TIỀN NHÀ

STT MÃ SỐ HỌ TÊN DOANH THU LÝ TƯỞNG DOANH THU THỰC NGÀY CHECK IN GHI CHÚ
1 HYH32R01S01 Nguyễn Hữu Phước 1,650,000 1,650,000 06/05/2021 Phòng 1/ 4 slot  
2 HYH32R01S02 Diệp Công Trứ 1,650,000 1,650,000 02/12/2021  
3 HYH32R01S03 Vũ Khánh Tín 1,650,000 1,650,000 01/08/2020  
4 HYH32R01S04 Nguyễn Minh Quang 1,650,000 1,650,000 01/03/2022  
5 HYH32R02S01 Trần Hưng Thịnh 1,650,000 1,650,000 01/03/2022 Phòng 2/ 4 slot  
6 HYH32R02S02 Võ Chí Thành 1,650,000 1,650,000 17/10/2020  
7 HYH32R02S03 Trần Tiến Phát 1,650,000 1,650,000 01/03/2022  
8 HYH32R02S04 Phạm Quốc Quyền 1,650,000 1,650,000    
9 HYH32R03S01   1,650,000     Phòng 3/ 6 slot  Trống 1 nữ
10 HYH32R03S02   1,650,000      Trống 1 nữ
11 HYH32R03S03 Nguyễn Thị Hồng Mỹ 1,650,000 1,650,000 05/07/2021  
12 HYH32R03S04 Đoàn Kim Ngân 1,650,000 1,650,000 01/08/2020  
13 HYH32R03S05 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1,650,000 1,650,000 20/04/2020  
14 HYH32R03S06 Nguyễn Thị Phú Nhuận 1,650,000 1,650,000 02/01/2020  
15 HYH32R05S01 Nguyễn Hà Trang 1,650,000 1,650,000 01/03/2022 Phòng 5/ 5slot  
16 HYH32R05S02 Nguyễn Diệu Linh 1,650,000 1,650,000 01/03/2022  
17 HYH32R05S03 Nguyễn Phương Anh 1,650,000 1,650,000 01/03/2022  
18 HYH32R05S04 Nguyễn Ngọc Dung 1,650,000 1,650,000    
19 HYH32R05S05   1,650,000     Trống 1 nữ
TỔNG CỘNG 31,350,000đ 26,400,000      

CHI PHÍ SINH HOẠT

STT NỘI DUNG ĐVT SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
1 Điện lần 1 2,409,933 2,409,933 PE10000128388
2 Nước sinh hoạt lần 1 703,234 703,234 16062031002
3 Nước uống bình 0 20,000 0  
4 Gas bình 1 500,000 500,000  
5 Rác lần 1 100,000 100,000  
6 Internet  tháng 2 308,000 616,000 2 line FPT 50Mb
TỔNG CỘNG 4,329,167  

BẢO TRÌ/ SỬA CHỮA PHÁT SINH

STT NỘI DUNG ĐVT SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
1            
2            
3            
4            
TỔNG CỘNG 0  

DOANH THU - CHI PHÍ - LỢI NHUẬN

STT HẠNG MỤC THÀNH TIỀN GHI CHÚ
I TỔNG THU 26,400,000  
1 Tổng doanh thu tháng  26,400,000  
II TỔNG CHI 4,329,167  
2.1 Chi phí sinh hoạt (điện, nước, internet, gas, nước uống) 4,329,167  
2.2 Bảo trì/ sửa chữa phát sinh  –    
III LỢI NHUẬN (I – II) 22,070,833  

PHÂN CHIA CỔ TỨC TỪ HOẠT ĐỘNG CHO THUÊ

STT CỔ ĐÔNG TRONG DỰ ÁN PHẦN TRĂM SỞ HỮU DỰ ÁN LỢI NHUẬN NHẬN ĐƯỢC GHI CHÚ
1 HAPPY YOUNG HOUSE JSC 59.07% 13,037,241  
2 Ms.Phạm Thị Thu Quyên 16.51%  3,643,757  
3 Ms.Nguyễn Thị Mỹ Hoà 4%  882,800  
4 Ms.Trần Ngô Mai Thuỳ 1%  220,700  
5 Mr.Lý Quốc Anh Duy 1%  220,700  
6 Mr.Nguyễn Phương Định 2%  441,400  
7 Ms.Phạm Thị Thanh Vy 1%  220,700  
8 Mr.Nguyễn Vũ Thanh Tùng 4.50%  993,150  
9 Mr.Võ Đức Ân 1.46%  322,222  
10 Ms.Lê Minh Kim Kha 2%  441,400  
11 Ms. Vũ Thị Thanh Bình 1%  220,700 Cam kết DT 80%
12 Ms. Mai Thanh Thảo 1%  220,700 Cam kết DT 80%
13 Ms. Nguyễn Thị Thu Thảo 1% 220,700 Cam kết DT 80%
14 Ms. Nguyễn Thị Hằng 2%  441,400 Cam kết DT 80%
15 Ms. Hồ Thị Mỹ 0.27%  59,589 Cam kết DT 80%
16 Ms. Nguyễn Bình Phương Thảo 1.50%  331,050 Cam kết DT 80%
17 Ms. Trần Thị Ngọc Quỳnh 0.69%  152,283 Cam kết DT 80%